station wagon
Định nghĩa
Danh từ: - Xe ga, xe station wagon: một loại ô tô có thân xe dài, thường có cửa sau và không gian phía sau hàng ghế sau để chở hành lý hoặc đồ đạc. Loại xe này kết hợp giữa sự thoải mái của xe sedan và khả năng chở hàng của xe tải nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình tôi đã mua một chiếc xe ga cho các chuyến đi đường dài.)
- (Chiếc station wagon có nhiều không gian để chứa hành lý và thú cưng.)
- (Anh ấy chất đồ cắm trại vào phía sau của chiếc xe ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Station wagon" thường được dùng để chỉ một loại xe cụ thể, khác với SUV (xe thể thao đa dụng) ở chỗ nó thường thấp hơn và có thiết kế giống xe sedan hơn.
- Trong tiếng Anh Anh, "estate car" là từ tương đương với "station wagon".
Biến thể và từ gần giống
- Estate car (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh.
- He drives an estate car for his business. (Anh ấy lái một chiếc xe estate car cho công việc kinh doanh của mình.)
- Wagon (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- She prefers a wagon over a sedan. (Cô ấy thích xe wagon hơn xe sedan.)
Từ đồng nghĩa
- Estate car: xe ga (dùng chủ yếu ở Anh).
- Shooting brake: một biến thể thể thao của xe station wagon, thường có hai cửa.
- The shooting brake is a stylish version of the station wagon. (Xe shooting brake là một phiên bản thể thao của xe station wagon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "station wagon".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "station wagon".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "station wagon"